A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Nông sản Việt trước sức ép đổi chuẩn xuất khẩu

Các thị trường lớn đồng loạt siết quy định SPS, dư lượng hóa chất và truy xuất nguồn gốc, buộc nông sản Việt phải thay đổi cách thức sản xuất để giữ thị phần xuất khẩu.

'Hàng rào kỹ thuật' trở thành cuộc sàng lọc mới

Theo tổng hợp của Văn phòng SPS Việt Nam, chỉ trong nửa đầu tháng 5/2026 các thành viên Tổ chức Thương mại thế giới (WTO) đã phát đi 53 thông báo liên quan đến biện pháp an toàn thực phẩm và kiểm dịch động, thực vật (SPS), gồm 43 dự thảo lấy ý kiến và 10 thông báo có hiệu lực. Điều đáng chú ý không nằm ở số lượng, mà ở tốc độ và mức độ siết chặt của các quy định mới.

Sơ chế sầu riêng xuất khẩu. Ảnh minh họa

Sơ chế sầu riêng xuất khẩu. Ảnh minh họa

Trung Quốc - thị trường nhập khẩu nông sản lớn nhất của Việt Nam - liên tiếp thông báo 29 dự thảo tiêu chuẩn quốc gia về an toàn thực phẩm. Các nội dung trải rộng từ ghi nhãn thực phẩm, phụ gia, vật liệu tiếp xúc thực phẩm đến kiểm soát ô nhiễm trong quá trình chế biến.

Đáng chú ý, dự thảo sửa đổi tiêu chuẩn GB13432-2013 yêu cầu hàm lượng dinh dưỡng thực tế không được thấp hơn 80% giá trị công bố trên nhãn. Với chất béo, đường và natri, mức thực tế không được vượt quá 120% giá trị ghi nhãn. Điều này cho thấy xu hướng quản lý không chỉ dừng ở “có an toàn hay không”, mà đang tiến tới kiểm soát tính chính xác và minh bạch của toàn bộ thông tin sản phẩm.

Cùng lúc, Trung Quốc cũng dự thảo tiêu chuẩn kiểm soát hydrocarbon thơm đa vòng (PAHs) trong thực phẩm, áp dụng với nhiều nhóm hàng như thịt, thủy sản, dầu mỡ, ngũ cốc và sữa. Đáng chú ý, quy định không chỉ kiểm soát sản phẩm cuối cùng mà đi sâu vào cả quy trình sản xuất, chế biến, nhiên liệu sử dụng và nguy cơ ô nhiễm từ môi trường.

Nếu trước đây doanh nghiệp chỉ cần quan tâm tới “đầu ra đạt chuẩn”, thì nay toàn bộ chuỗi sản xuất đều bị đặt dưới lăng kính kiểm soát. Tại Nhật Bản, nước này tiếp tục điều chỉnh mức dư lượng tối đa (MRLs) với nhiều hoạt chất bảo vệ thực vật trên rau, củ, quả, trà, mật ong và thủy sản. Đặc biệt, ngưỡng mặc định 0,01 ppm vẫn được áp dụng với các hoạt chất chưa có quy định riêng - mức gần như tương đương “không phát hiện”.

Trong khi đó, EU đang cho thấy xu hướng siết mạnh hơn nữa. Điểm thay đổi đáng chú ý là nguyên tắc “chất bị cấm tại EU thì không được phép tồn dư trong hàng nhập khẩu” đang dần thay thế cơ chế linh hoạt trước đây. Điều này đồng nghĩa, doanh nghiệp không thể tiếp tục tư duy rằng “dùng đúng liều lượng” là đủ. Chỉ cần tồn dư một hoạt chất bị cấm, dù ở mức cực thấp, hàng hóa vẫn có nguy cơ bị cảnh báo hoặc trả về.

Mới đây, vụ việc lô hàng bột quế Việt Nam bị cơ quan chức năng Croatia phát hiện nhiễm Bacillus cereus vượt ngưỡng cho phép và bị EU thu hồi, tiêu hủy là lời cảnh báo rõ ràng. Trong bối cảnh thị trường đang tăng cường kiểm soát, chỉ một lỗi nhỏ trong khâu vệ sinh, bảo quản hay chế biến cũng có thể khiến doanh nghiệp trả giá đắt.

Điều đáng nói là xu hướng siết SPS không còn bó hẹp ở các thị trường phát triển. Từ Thổ Nhĩ Kỳ, New Zealand tới Cộng đồng Đông Phi, các tiêu chuẩn mới đều đang hướng tới kiểm soát sâu hơn về kiểm dịch, dư lượng hóa chất, độc tố vi sinh và truy xuất nguồn gốc. Thị trường toàn cầu đang hình thành một “mặt bằng tiêu chuẩn mới”, nơi năng lực đáp ứng SPS sẽ quyết định khả năng tồn tại của doanh nghiệp xuất khẩu.

Không thể tiếp tục sản xuất theo kiểu “đến đâu xử lý đến đó”

Điều đáng lo hiện nay không chỉ là tiêu chuẩn tăng cao, mà là tốc độ thay đổi quá nhanh của các quy định quốc tế. Nếu doanh nghiệp tiếp cận thông tin chậm, toàn bộ quá trình sản xuất có thể rơi vào thế bị động.

Tại Hội nghị Thông tin về dự thảo quy định mới của EU liên quan đến dư lượng thuốc bảo vệ thực vật (MRL), Phó Cục trưởng Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật Nguyễn Quý Dương cho biết, nhiều nhóm nông sản xuất khẩu chủ lực như rau quả, chè và cà phê có nguy cơ chịu tác động trực tiếp khi EU siết quy định về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật.

Đáng chú ý, cách tiếp cận mới của EU không còn dựa chủ yếu vào mức độ phơi nhiễm thực tế mà chuyển sang đánh giá theo đặc tính nguy hại của hoạt chất. Chỉ cần một chất bị xác định có nguy cơ gây ung thư, rối loạn nội tiết hoặc ảnh hưởng hệ sinh thái, hoạt chất đó có thể bị cấm mà không cần chứng minh nguy cơ cụ thể trong điều kiện sử dụng thực tế. Điều này tạo ra áp lực lớn với nông nghiệp Việt Nam vốn vẫn phụ thuộc khá nhiều vào hóa chất trong canh tác.

Bài học từ Glyphosate cho thấy, quá trình thích ứng không hề đơn giản. Khi EU siết hoạt chất này, ngành cà phê đã mất nhiều năm điều chỉnh tập quán sản xuất, chuyển sang các giải pháp thay thế và tăng cường quản lý canh tác. Nhưng ngay cả những hoạt chất từng được xem là “thay thế an toàn” cũng tiếp tục bị đưa vào diện xem xét hạn chế. Nói cách khác, cuộc chơi không còn là thay chất này bằng chất khác, mà là giảm phụ thuộc vào hóa chất nói chung.

Trao đổi với phóng viên Báo Công Thương, chuyên gia nông nghiệp Hoàng Trọng Thủy khuyến nghị, sản xuất nông nghiệp trong giai đoạn mới phải chuyển từ tư duy “xử lý khi có cảnh báo” sang “phòng ngừa rủi ro từ đầu”. Điều đó đòi hỏi kiểm soát ngay từ vùng nguyên liệu, quy trình canh tác, thu hoạch, bảo quản đến đóng gói và logistics.

Tuy nhiên, đây cũng là thách thức không nhỏ với doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ hoặc phụ thuộc vào vùng nguyên liệu phân tán. Chi phí kiểm nghiệm, chứng nhận, tổ chức lại chuỗi sản xuất hay xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc đều không hề thấp.

Dù vậy, nếu không thay đổi, cái giá phải trả còn lớn hơn. Một khi bị cảnh báo, doanh nghiệp không chỉ thiệt hại ở lô hàng hiện tại mà còn có nguy cơ bị tăng tần suất kiểm tra ở các lô tiếp theo. Trong bối cảnh đó, vấn đề không còn là “có đáp ứng được một quy định cụ thể hay không”, mà là năng lực thích ứng dài hạn của toàn bộ chuỗi sản xuất.

Phó Giám đốc Văn phòng SPS Việt Nam Ngô Xuân Nam cho rằng, ở góc độ dài hạn, SPS không còn là “rào cản kỹ thuật” đơn thuần. Nó đang trở thành công cụ tái định hình chuỗi cung ứng toàn cầu và sàng lọc năng lực sản xuất. Trong cuộc sàng lọc ấy, doanh nghiệp nào chủ động chuyển đổi sớm sẽ giữ được thị trường. Ngược lại, nếu tiếp tục sản xuất theo “thói quen cũ”, nguy cơ mất lợi thế cạnh tranh là điều khó tránh khỏi.

53 thông báo SPS chỉ trong nửa đầu tháng 5/2026 là con số đủ để thấy thương mại nông sản toàn cầu đang bước vào một giai đoạn khác. Đó không còn là câu chuyện đơn thuần về thuế quan hay mở cửa thị trường, mà là cuộc cạnh tranh ngày càng khắt khe về tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và kiểm soát chuỗi cung ứng.

Nguyễn Hạnh
Thích

Tin liên quan

Video