Áp lực từ niềm tin cử tri
Cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031 đã diễn ra thành công, ghi nhận nhiều dấu ấn quan trọng, thể hiện rõ niềm tin chính trị của Nhân dân và sự thống nhất giữa “ý Đảng, lòng dân”. Tuy nhiên, thành công này cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về trách nhiệm, năng lực và bản lĩnh của các đại biểu Quốc hội trong giai đoạn phát triển mới.

Áp lực từ kỳ vọng của cử tri đòi hỏi đại biểu Quốc hội phải có tâm thế chủ động, hành động thực chất ngay từ đầu nhiệm kỳ. Ảnh: Nam Nguyễn
Chia sẻ tại “Từ lá phiếu tín nhiệm đến nghị trường hành động”, ông Đinh Công Sỹ, Phó Chủ nhiệm Ủy ban Văn hóa và Xã hội, cho hay, tỷ lệ cử tri tham gia bỏ phiếu rất cao cho thấy người dân không chỉ thực hiện quyền công dân, mà còn gửi gắm niềm tin, kỳ vọng vào các ứng cử viên.
Trong bối cảnh yêu cầu hoàn thiện thể chế, đặc biệt là hệ thống pháp luật ngày càng cao, trách nhiệm của đại biểu vì thế cũng nặng nề hơn, thể hiện trên nhiều phương diện. Trước hết là áp lực từ kỳ vọng ngày càng lớn của cử tri. Người dân không chỉ mong đại biểu phản ánh tiếng nói tại nghị trường, mà còn đòi hỏi năng lực tham gia hoạch định và phản biện chính sách. Niềm tin của cử tri đồng nghĩa với yêu cầu nâng cao chất lượng hoạt động của đại biểu dân cử.
Tiếp đến là áp lực về hành động. Không khí tích cực sau bầu cử đòi hỏi đại biểu phải nhanh chóng nhập cuộc, không có nhiều thời gian “làm quen”, đặc biệt khi kỳ họp thứ nhất đã cận kề. Điều này buộc đại biểu phải chủ động nghiên cứu, nắm chắc chương trình và bám sát thực tiễn.
Áp lực thứ ba là bảo đảm sự thống nhất giữa lời hứa và hành động. Các chương trình hành động đã công bố trước cử tri đặt đại biểu dưới sự giám sát trực tiếp của người dân, đòi hỏi phải chuyển hóa cam kết thành kết quả cụ thể.
Cuối cùng là áp lực tự thân về danh dự và uy tín cá nhân. Niềm tin của cử tri là tài sản quý giá, yêu cầu đại biểu không ngừng trau dồi kiến thức, giữ tinh thần trách nhiệm và cầu thị trong thực thi nhiệm vụ.
Theo ông Đinh Công Sỹ, những áp lực này không mang tính tiêu cực, mà là động lực tất yếu, góp phần hình thành phong cách làm việc chủ động, trách nhiệm và nuôi dưỡng khát vọng cống hiến của mỗi đại biểu ngay từ đầu nhiệm kỳ.
Trong bối cảnh mới, vai trò của truyền thông ngày càng trở nên quan trọng trong việc kết nối đại biểu với cử tri. Nếu trước đây việc tiếp xúc chủ yếu thông qua các phương thức truyền thống, gặp nhiều hạn chế về không gian và thời gian, thì nay các kênh báo chí và nền tảng số đã góp phần rút ngắn đáng kể khoảng cách.
Thông qua các kênh này, phát biểu của đại biểu có thể nhanh chóng đến với cử tri ở mọi vùng miền, đồng thời tạo điều kiện để người dân phản hồi gần như tức thời. Bên cạnh đó, mỗi đại biểu cũng cần chủ động xây dựng các kênh tương tác riêng trên nền tảng số, qua đó duy trì kết nối thường xuyên, tiếp nhận thông tin đa chiều và nâng cao chất lượng quyết sách.
Trong quá trình đó, cử tri không chỉ cung cấp thông tin thực tiễn mà còn đóng góp các luận cứ khoa học, trong khi đại biểu có thể chia sẻ, giải thích các quy định pháp luật và khả năng thể chế hóa kiến nghị. Sự tương tác hai chiều, kịp thời và minh bạch sẽ góp phần nâng cao chất lượng hoạt động nghị trường.
"Khi đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới và Quốc hội khởi đầu nhiệm kỳ mới, công tác chuẩn bị cho đại biểu, đặc biệt là đại biểu lần đầu trúng cử cũng đang được triển khai theo hướng cập nhật, thiết thực hơn, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thực tiễn", ông Đinh Công Sỹ chia sẻ.
Đại biểu nhập cuộc chủ động, thực chất
Áp lực từ kỳ vọng của cử tri, đặc biệt trong giải quyết các vấn đề an sinh, văn hóa - xã hội đang đặt ra cấp bách, đòi hỏi đại biểu Quốc hội phải có tâm thế chủ động, hành động thực chất ngay từ đầu nhiệm kỳ.
Ông Đinh Công Sỹ, Phó Chủ nhiệm Ủy ban Văn hóa và Xã hội, đại biểu Quốc hội các Khóa XIII, XIV và XV. Ảnh: H.Y
Theo ông Đinh Công Sỹ, lĩnh vực văn hóa – xã hội có phạm vi rất rộng, bao trùm nhiều mảng thiết yếu như giáo dục, y tế, việc làm, du lịch, chính sách người có công, an sinh xã hội, cũng như các vấn đề liên quan đến thanh niên, thiếu niên, bình đẳng giới… Đây là nhóm lĩnh vực luôn nhận được sự quan tâm lớn trong hoạt động lập pháp và giám sát của Quốc hội.
Thực tiễn các nhiệm kỳ cho thấy, nhiều nội dung đã được thể chế hóa thành luật chuyên ngành hoặc lồng ghép trong các dự án luật liên quan, phản ánh tính liên ngành, đa lĩnh vực và gắn chặt với đời sống xã hội. Đồng thời, đây cũng là nhóm vấn đề được thảo luận sôi nổi tại các kỳ họp, đặc biệt trong quá trình quyết định các mục tiêu phát triển kinh tế – xã hội hằng năm.
Trong bối cảnh đó, mọi kiến nghị của cử tri đòi hỏi đại biểu phải kịp thời phản ánh tại nghị trường. Đáng chú ý, nhiều chủ trương lớn, mang tính đổi mới trong lĩnh vực văn hóa – xã hội đã được ban hành, đặt ra yêu cầu Quốc hội nhanh chóng thể chế hóa thành pháp luật, với nguyên tắc xuyên suốt là lấy con người làm trung tâm của phát triển.
Tuy nhiên, bên cạnh các vấn đề dài hạn, vẫn còn nhiều tồn tại kéo dài qua nhiều nhiệm kỳ chưa được giải quyết triệt để, như câu chuyện dạy thêm, học thêm; áp lực học đường; hay giảm tải thi cử. Dù đã được nhận diện và có giải pháp bước đầu, đây vẫn là những vấn đề cử tri tiếp tục quan tâm, đòi hỏi xử lý đến cùng.
Đáng lưu ý, sự phát triển nhanh của khoa học - công nghệ đang đặt ra nhiều vấn đề mới. Tác động của trí tuệ nhân tạo (AI) đến việc làm của thanh niên, hay việc ứng dụng công nghệ trong giáo dục là những thách thức cần được nghiên cứu thận trọng, có phản ứng chính sách kịp thời.
Từ thực tiễn đó, yêu cầu đối với đại biểu ngày càng cao, không chỉ theo dõi, xử lý các vấn đề tồn tại, mà còn phải chủ động nhận diện các vấn đề mới. Điều này đòi hỏi sự kết hợp giữa nghiên cứu chuyên sâu theo từng nhóm đối tượng, từng vùng miền với tầm nhìn vĩ mô trong hoạch định chính sách.
Để làm được điều này, đại biểu không thể hoạt động đơn lẻ mà cần dựa vào nền tảng dữ liệu khoa học, sự hỗ trợ của đội ngũ chuyên gia và các công cụ công nghệ hiện đại. Sự kết hợp đa chiều sẽ giúp nâng cao tính khách quan, khoa học và thực tiễn trong quyết sách.
Về tâm thế, theo ông Đinh Công Sỹ, trước hết đại biểu phải chủ động tiếp cận thông tin, trong đó việc đi cơ sở, tiếp xúc với nhiều nhóm cử tri vẫn là kênh không thể thay thế. Trong khi đó, thông tin trên môi trường số cần được kiểm chứng, đối chiếu để bảo đảm độ tin cậy.
Cùng với đó, đại biểu cần nâng cao kỹ năng sử dụng công nghệ số, thích ứng với môi trường làm việc số, đồng thời kết hợp hiệu quả với phương thức truyền thống. Quan trọng hơn là giữ tinh thần cầu thị, học hỏi lẫn nhau giữa các thế hệ đại biểu, giữa kinh nghiệm và đổi mới.
Khi hội tụ đủ các yếu tố đó, tiếng nói của cử tri sẽ được phản ánh đầy đủ tại nghị trường, góp phần hình thành những chính sách sát thực tiễn, khả thi và đáp ứng tốt hơn yêu cầu phát triển.
Khi mỗi đại biểu giữ được tinh thần học hỏi, chủ động hoàn thiện bản thân, đồng thời biết kết nối, chia sẻ tri thức, kinh nghiệm, thì tiếng nói từ thực tiễn, từ “hơi thở cuộc sống” sẽ được phản ánh đầy đủ hơn tại nghị trường. Từ đó, các quyết sách, quy định pháp luật được ban hành sẽ ngày càng sát thực tiễn, hiệu quả và phục vụ tốt hơn đời sống người dân.

