Điện ảnh Việt sau năm kỷ lục doanh thu
Năm 2025 có thể được xem là một năm bản lề của điện ảnh Việt Nam đương đại.

Cảnh phim “Tử chiến trên không”. Ảnh: Galaxy studio
Không phải là sự xuất hiện một “phép màu” bất ngờ, mà bởi những gì đã diễn ra trong suốt 12 tháng qua cho thấy ngành điện ảnh nội địa đã thực sự bước sang một trạng thái mới, phát triển bằng quy mô thị trường, niềm tin khán giả, và khả năng tạo ra những hiện tượng đại chúng.
Năm 2025 ghi nhận sự phát triển vượt bậc của phim Việt. Theo thống kê của Box Office Vietnam (đơn vị thống kê số liệu phòng vé độc lập), tính đến ngày 26.12.2025, tổng doanh thu của phim Việt tại thị trường trong nước đạt khoảng 3.650 tỷ đồng, cao gần gấp đôi so với năm 2024 (khoảng 1.900 tỷ đồng).
Một thành tựu quan trọng khác của năm 2025 là sự đảo chiều rõ rệt về thị phần. Lần đầu tiên sau nhiều năm, phim Việt không còn thua trên sân nhà trước phim ngoại, mà giữ vai trò trung tâm trong bức tranh phòng vé. Trong nhiều thời điểm của năm 2025, phim nội địa chiếm trên 60% tổng doanh thu, vượt xa phim ngoại, điều hiếm khi xảy ra trong lịch sử thị trường Việt Nam. Việc khán giả chủ động lựa chọn phim nội địa, kể cả trong những khung thời gian vốn được xem là “lãnh địa” của bom tấn quốc tế, cho thấy mức độ tin cậy dành cho phim Việt đã được cải thiện đáng kể.
Năm 2025 cũng đánh dấu sự xuất hiện của các “đầu tàu” phòng vé nội địa với doanh thu vượt xa mặt bằng chung của nhiều năm trước. “Mưa đỏ” đạt doanh thu khoảng 714 tỉ đồng, trở thành phim Việt có doanh thu cao nhất trong lịch sử phòng vé tính đến thời điểm hiện tại. Không chỉ một, mà nhiều phim cùng lúc đạt mốc doanh thu rất cao, góp phần kéo cả thị trường đi lên.
Tuy nhiên, thành công của 2025 không phân bổ đồng đều. Bên cạnh những đỉnh cao là một mặt bằng phân hóa rất rõ. Nhiều phim rời rạp sớm, doanh thu thấp, thậm chí thua lỗ nặng. Khoảng cách giữa phim thắng lớn và phần còn lại của thị trường ngày càng giãn ra. Điều này phản ánh một thực tế mới: Điện ảnh Việt đã bước vào giai đoạn cạnh tranh thật, nơi khán giả không còn “nương tay” chỉ vì phim nội. Họ sẵn sàng ủng hộ, nhưng cũng sẵn sàng quay lưng.
Ở góc độ công nghiệp, 2025 còn cho thấy năng lực sản xuất trong nước đã được nâng cấp. Quy mô bối cảnh, mức độ đầu tư kỹ thuật, kỹ xảo và khả năng tổ chức sản xuất và chiến dịch truyền thông đều tiệm cận hơn với chuẩn khu vực. Điện ảnh Việt không còn là “cuộc chơi thủ công” của một vài cá nhân, mà đang vận hành như một ngành công nghiệp văn hóa đúng nghĩa, dù còn một số mắt xích chưa hoàn chỉnh, đặc biệt là khâu phát triển kịch bản và đào tạo dài hạn.
Từ những thành tựu đó, bước sang 2026, ngành điện ảnh Việt đứng trước một ngã rẽ quan trọng.
Về doanh thu, xu hướng chung cho thấy thị trường khó có khả năng sụt giảm mạnh, nhưng cũng không dễ lặp lại tốc độ tăng trưởng nóng của 2025. Khi trần doanh thu đã được đẩy lên cao, mỗi dự án mới đều phải đối mặt với áp lực lớn hơn: Chi phí sản xuất tăng, chi phí quảng bá tăng, trong khi kỳ vọng của khán giả cũng tăng theo. Năm 2026 nhiều khả năng sẽ là năm thị trường tăng trưởng chậm lại, mang tính củng cố hơn là bùng nổ.
Thách thức lớn nhất của 2026 nằm ở tính bền vững. Sau một năm thắng lớn, nguy cơ sao chép công thức thành công là điều dễ thấy. Nếu các nhà sản xuất lựa chọn con đường an toàn, lặp lại mô-típ cũ với quy mô lớn hơn nhưng không có đổi mới về cách kể chuyện, thị trường có thể nhanh chóng rơi vào trạng thái bão hòa. Khi đó, khán giả vốn đã quen với chất lượng cao hơn trong 2025 sẽ phản ứng khắt khe hơn nhiều.
Một thách thức khác là sự thu hẹp khoảng cách giữa các phim thắng và thua. Nếu năm 2026 tiếp tục chứng kiến khoảng cách quá lớn giữa phim thắng lớn và phần còn lại, hệ sinh thái điện ảnh sẽ mất cân bằng. Một ngành điện ảnh khỏe cần không chỉ các “siêu phẩm”, mà còn cần những tác phẩm đạt mức trung bình khá, đủ sống được, đủ nuôi dưỡng đội ngũ sáng tạo và tạo ra sự đa dạng.
Ngoài ra, năm 2026 đặt ra câu hỏi về chiến lược dài hạn: Điện ảnh Việt sẽ ưu tiên mở rộng thị trường nội địa đến mức nào, và làm gì để từng bước tiếp cận khán giả quốc tế một cách bền vững, thay vì chỉ xuất hiện ở các sự kiện hay thị trường ngách. Điều này đòi hỏi tư duy vượt ra khỏi bài toán doanh thu trước mắt, hướng tới xây dựng thương hiệu quốc gia cho điện ảnh.
Tóm lại, 2025 là năm điện ảnh Việt được trao cơ hội và đã tận dụng khá tốt cơ hội đó. Những kỷ lục doanh thu, sự ủng hộ mạnh mẽ của khán giả, và năng lực sản xuất được cải thiện là những thành tựu không thể phủ nhận. Nhưng chính vì vậy, 2026 sẽ là năm thử thách thực sự. Thử thách khả năng giữ nhịp tăng trưởng, thử thách sự sáng tạo trước áp lực thương mại, và thử thách tầm nhìn dài hạn của cả ngành.
Nếu 2025 là năm của những cột mốc, thì 2026 sẽ là năm quyết định liệu điện ảnh Việt có thể biến những cột mốc đó thành một con đường phát triển bền vững hay không.




In bài viết
