'Xanh để lớn': ESG không chỉ để 'làm đẹp' hồ sơ doanh nghiệp
Phát triển bền vững không phải câu chuyện của tương lai xa. Thực hành ESG từ sớm là nền tảng giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển dài hạn.
Loay hoay khâu thực thi
Báo cáo về hiện trạng thực hành ESG do PwC công bố năm 2025, dựa trên khảo sát 174 đại diện doanh nghiệp Việt Nam, cho thấy có tới 89% doanh nghiệp cho biết đã hoặc đang có kế hoạch cam kết ESG trong vòng 1–2 năm tới. Đáng chú ý, 61% doanh nghiệp được khảo sát cho biết đã xây dựng chiến lược ESG chính thức và đang từng bước tích hợp ESG vào chiến lược kinh doanh tổng thể. Bên cạnh đó, 44% doanh nghiệp đã triển khai các sáng kiến ESG với mục tiêu trực tiếp tạo ra giá trị cho doanh nghiệp, thay vì chỉ dừng lại ở việc tuân thủ các yêu cầu bên ngoài.

Bức tranh ESG vẫn còn nhiều gam màu đan xen. Ảnh minh họa
Những con số này cho thấy ESG không còn là khái niệm xa lạ hay mang tính xu hướng nhất thời, mà đang dần trở thành một nội dung chiến lược trong quá trình phát triển của doanh nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, khi đi sâu vào thực tiễn triển khai, bức tranh ESG vẫn còn nhiều gam màu đan xen. Câu hỏi đặt ra là triển khai ESG có thực sự “dễ” như những con số cam kết cho thấy?
Chia sẻ với phóng viên Báo Công Thương, bà Ngụy Thị Giang, Trưởng Ban ESG – Hội Doanh nghiệp sản xuất sản phẩm công nghiệp chủ lực TP. Hà Nội (HAMI), Chủ tịch HĐQT GREEN IN, cho hay, thực tế cho thấy, nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã và đang thực hành ESG, nhưng phần lớn mới dừng lại ở các hoạt động trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR). Các hoạt động này chủ yếu tập trung vào trụ cột S – Xã hội, như chương trình cộng đồng, phúc lợi cho người lao động hay các hoạt động thiện nguyện.
Đây là nền tảng quan trọng, song vẫn chưa đủ để hình thành một hệ thống ESG hoàn chỉnh. Không ít doanh nghiệp chưa biết cách hệ thống hóa các hoạt động rời rạc thành một chiến lược tổng thể, càng chưa nói tới việc tài liệu hóa và xây dựng báo cáo ESG một cách bài bản.
Đặc biệt, các thực hành liên quan đến trụ cột E (môi trường) và G (quản trị) vẫn còn khá mờ nhạt. Trong khi đó, chính hai trụ cột này lại đóng vai trò then chốt trong việc gia tăng lợi thế cạnh tranh, nhất là khi doanh nghiệp đã có nền tảng xã hội tương đối tốt. Việc kiểm kê phát thải, quản lý dấu chân carbon, quản trị rủi ro, minh bạch thông tin hay thiết lập cơ chế giám sát nội bộ vẫn đang là những “điểm nghẽn” lớn đối với nhiều doanh nghiệp.
Bên cạnh đó, hiện nay trên thế giới tồn tại nhiều bộ tiêu chuẩn và khung báo cáo ESG khác nhau. Tuy nhiên, mức độ hiểu biết và khả năng tiếp cận của doanh nghiệp Việt Nam đối với các tiêu chuẩn này còn hạn chế. Điều này cho thấy, ngoài quyết tâm và nhận thức, doanh nghiệp vẫn rất cần những định hướng rõ ràng, công cụ phù hợp và sự hỗ trợ mang tính hệ thống để triển khai ESG hiệu quả và bền vững.
‘Xanh để lớn’, không phải ‘lớn rồi mới xanh’
Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, áp lực chứng minh năng lực tuân thủ ESG đối với doanh nghiệp ngày càng gia tăng. Từ yêu cầu minh bạch nguồn gốc nguyên liệu, điều kiện lao động, đến kiểm soát phát thải và trách nhiệm môi trường, ESG đang dần trở thành “giấy thông hành” bắt buộc nếu doanh nghiệp muốn tham gia vào chuỗi giá trị của các tập đoàn đa quốc gia và thâm nhập các thị trường khó tính.
Đến nay đã có hơn 35 quốc gia cam kết và ban hành quy định về công bố thông tin ESG, trong đó có các thị trường trọng điểm như châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc. Khoảng 140 quốc gia đã cam kết Net Zero, 186 quốc gia tham gia Công ước Stockholm về hóa chất độc hại và hơn 130 quốc gia có luật riêng về bảo vệ người tiêu dùng. “Điều này đồng nghĩa với việc doanh nghiệp Việt Nam buộc phải tuân thủ ‘luật chơi chung’ nếu muốn tồn tại và phát triển bền vững trong chuỗi cung ứng toàn cầu”, bà Giang nhấn mạnh.
Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã bắt đầu triển khai các nội dung liên quan đến trụ cột E (môi trường), như đo lường và quản lý phát thải carbon cho sản phẩm, đáp ứng các tiêu chí môi trường và tuân thủ pháp luật. Đây là những hành động cụ thể, thiết thực, phản ánh sự chủ động thích ứng của doanh nghiệp trước yêu cầu mới của thị trường.
“Trong quá trình tư vấn và đồng hành cùng doanh nghiệp triển khai ESG, HAMI thường xuyên nhận được những câu hỏi quen thuộc như: “Doanh nghiệp nên bắt đầu từ đâu?”, “Thực hành ESG như thế nào?” hay “Lộ trình triển khai ra sao?””, bà Giang chia sẻ.
Từ thực tiễn đó, các chuyên gia của HAMI đề xuất hai lộ trình triển khai ESG phổ biến, phù hợp với điều kiện và mức độ sẵn sàng của từng nhóm doanh nghiệp.
Lộ trình thứ nhất là lộ trình toàn diện. Theo đó, doanh nghiệp sẽ triển khai ESG theo năm bước cơ bản: đánh giá hiện trạng ESG; xây dựng chiến lược ESG; lập kế hoạch hành động; triển khai các hành động cụ thể; và lập báo cáo ESG. Đây là cách tiếp cận bài bản, phù hợp với những doanh nghiệp xác định ESG là một phần trong chiến lược phát triển dài hạn và mong muốn tạo ra giá trị bền vững.
Lộ trình thứ hai là lộ trình linh hoạt, phù hợp với các doanh nghiệp đang chịu áp lực phải thực hiện báo cáo ESG trong thời gian ngắn. Lộ trình này vẫn bắt đầu từ việc đánh giá hiện trạng ESG để xác định vị trí hiện tại, điểm mạnh và các nội dung cần cải thiện, sau đó tập trung vào việc lập báo cáo ESG nhằm đáp ứng yêu cầu tuân thủ pháp lý, yêu cầu từ đối tác trong chuỗi cung ứng hoặc từ khách hàng. Đây là cách tiếp cận thực tế, giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu trước mắt và từng bước hoàn thiện việc thực hành ESG về lâu dài.
Tùy theo quy mô, nguồn lực và mức độ cấp thiết, doanh nghiệp có thể lựa chọn lộ trình phù hợp để từng bước xây dựng năng lực ESG một cách hiệu quả. Theo bà Giang, doanh nghiệp đừng chờ đến khi đủ lớn mới nghĩ đến phát triển bền vững, mà hãy “xanh để có thể lớn”. ESG không còn là lựa chọn mang tính hình thức hay công cụ để “làm đẹp” hồ sơ doanh nghiệp. Cũng không phải là giải pháp tình thế nhằm tiếp cận một thị trường hay một đối tác cụ thể.
Thực chất, ESG chính là tấm hộ chiếu giúp doanh nghiệp tham gia, đứng vững và nâng cao vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Trong bối cảnh doanh nghiệp đang đối mặt với nhiều thách thức, từ biến động thị trường, chi phí tuân thủ đến yêu cầu ngày càng cao của đối tác, ESG vừa là áp lực, vừa là cơ hội để doanh nghiệp tái cấu trúc và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Đặc biệt, việc Nhà nước ban hành các nghị quyết quan trọng như Nghị quyết 57, 59, 66 và 68 đã mở ra dư địa và nền tảng chính sách thuận lợi, tạo điều kiện để doanh nghiệp chuyển đổi mô hình phát triển, cải thiện năng lực quản trị và vươn xa hơn trong giai đoạn tới.
Việc nắm rõ các thông tin cốt lõi về ESG từ vai trò, giá trị mang lại cho doanh nghiệp đến các tiêu chuẩn phổ biến trên thế giới không chỉ là yêu cầu đối với lãnh đạo, mà còn là cơ sở để đội ngũ cán bộ, chuyên gia trong doanh nghiệp có thể tham mưu, tư vấn kịp thời, giúp doanh nghiệp chủ động thích ứng và phát triển bền vững.




In bài viết
